Thumb có nguồn gốc là từ þúma, trong từ điển cổ ngữ tiếng Anh – Latin khoảng năm 700. Nghĩa cổ của nó là “sự sưng lên, sự phồng lên”, do đó tương ứng với “ngón tay to hoặc dày”. Chữ b ở cuối từ, theo ghi chép cuối thế kỷ 13, là kết quả của hiện tượng chêm âm, tương tự những từ limb, humble, nimble, and thimble.

Green thumb

Năm 1937, một ấn bản củaIronwood Daily Globe – nhật báo ở Michigan viết: “Besides being green-eyed, Miss Dvorak has what is known as the green thumb” (Bên cạnh mắt xanh, Dvorak còn có cái gọi là ngón tay xanh). Thực chất, đây là tiếng lóng chỉ một người làm vườn thành công nhờ hiểu biết bản năng về cây cối.

Một phiên bản sớm hơn của cách diễn đạt này được tìm thấy năm 1906 là green fingers. Người thiếu khả năng trong việc làm vườn đôi khi được cho là sở hữu brown thumb.

Golden thumb/miller’s thumb

Thời Trung cổ, những thợ xay được cho là không trung thực, có thể vì nhiều người nghĩ rằng họ trộn thêm nguyên liệu khác để đạt lợi nhuận cao hơn. Trong đoạn mở đầu của “Chuyện kể ở Canterbury” (Canterbury Tales), tác giả Geoffrey Chaucer viết về một người thợ xay với thumb of gold, dẫn đến cách diễn đạt golden thumbmiller’s thumb.

Những cụm từ này chỉ anh ta giữ ngón tay cái trên đĩa cân, hoặc từ gold ngụ ý lợi nhuận từ hành vi lừa đảo.

A thumb on the scale

Put your thumb on the scale (nghĩa đen: đặt ngón tay cái lên cân) mang nghĩa gây ảnh hưởng để biến kết quả theo chiều hướng bạn mong muốn. Cách nói này ám chỉ các thương gia, những người có thể nhấn ngón tay xuống đĩa cân để khiến sản phẩm có vẻ nặng hơn, giá cao hơn thực tế.

Rule of thumb

Rule of thumb chỉ phương pháp đánh giá hay đo lường dựa trên kinh nghiệm chứ không dựa vào sự chính xác. Cụm từ này bắt nguồn từ một nguyên tắc cũ, cho phép chồng đánh vợ miễn là sử dụng một vật dụng không dày hơn ngón tay cái. Lời giải thích này rất ngớ ngẩn, nhưng được thẩm phán người Anh Francis Butler sử dụng vào những năm 1780. Nhiều nghiên cứu cho rằng rule of thumb cũng có thể xuất phát từ việc sử dụng các bộ phận cơ thể như bàn chân, ngón tay, bàn tay để làm thước đo trong cuộc sống hàng ngày.

Thumb one’s nose

cach-dien-dat-thu-vi-ve-ngon-tay-cai-trong-tieng-anh

Ảnh minh họa: SILive

Đặt một ngón tay cái vào mũi và mở rộng các ngón tay được xem là cử chỉ xúc phạm, tỏ thái độ khinh bỉ. Cử chỉ này cũng tương tự cocking a snook (hếch mũi xem thường).

Bite one’s thumb

Bite your thumb at someone là một cử chỉ khác, giống như cắn ngón tay cái từ dưới hàm răng trên, theo giải thích từ sách Norton Shakespeare. Đây là chi tiết đáng nhớ trong Romeo và Juliet của Shakespeare, khi Samson – người phục vụ nhà Capulet khéo léo chế giễu Montague: “No, sir, I do not bite my thumb at you, sir, but I bite my thumb, sir”. Hành động này thể hiện thái độ không tôn trọng, nhạo báng người kia.

Twiddle the thumb

Cụm từ này mang nghĩa đen là xoay ngón tay cái, có nghĩa rất nhàn rỗi, đang không có việc gì để làm, được phát hiện sử dụng từ năm 1846.

Thumb a ride

Từ khoảng năm 1932, người ta dùng cụm từ “thumb a ride” nhằm chỉ việc vẫy xe xin quá giang. Ở nhiều nơi, người ta đứng giữa đường, giơ cánh tay và bật ngón tay cái lên.

Stick out like a sore thumb

Cụm từ này có nghĩa rất nổi bật, đập ngay vào mặt (như một ngón tay cái đau nhức), có nguồn gốc từ năm 1936.

Under the thumb

Bạn nói “under someone’s thumb” khi muốn chỉ việc hoàn toàn bị ai đó kiểm soát (under someone’s control). Văn bản sử dụng cách nói này sớm nhất được tìm thấy là từ năm 1753.

Nguồn : vnexpress.net

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here